star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Một số từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành logistics cần biết


Dưới đây là các từ vựng tiếng Nhật cốt lõi về Logistics và Xuất nhập khẩu. Việc nắm vững các thuật ngữ này, bao gồm chữ Hán (Kanji), Romaji và ý nghĩa, giúp SV hiểu chứng từ và giao tiếp trôi chảy trong môi trường giao thương quốc tế.

1. Thuật ngữ chung về Logistics

  • 物流 (Butsuryū): Logistics, vật lưu
  • サプライチェーン (Sapuraichēn): Chuỗi cung ứng (Supply Chain)
  • リードタイム (Rīdotaimu): Thời gian giao hàng / Thời gian hoàn thành đơn hàng (Lead time)
  • 在庫 (Zaiko): Hàng tồn kho
  • 在庫管理 (Zaiko kanri): Quản lý hàng tồn kho
  • 倉庫 (Sōko): Nhà kho
  • 梱包 (Konpō): Đóng gói
  • 仕分け (Shiwake): Phân loại hàng 

2. Phương thức vận chuyển (輸送 - Yūsou)

  • 海上輸送 (Kaijō yūsou): Vận tải đường biển
  • 航空輸送 (Kōkū yūsou): Vận tải đường hàng không
  • 陸上輸送 (Rikujō yūsou): Vận tải đường bộ
  • コンテナ (Kontena): Container
  • FCL (コンテナまるまる一本): Hàng nguyên container
  • LCL (小口混載 - Koguchi konsai): Hàng lẻ (Hàng ghép)
  • 船積 (Funadzumi): Xếp hàng lên tàu
  • 出港 (Shukkō): Tàu xuất bến, rời cảng
  • 入港 (Nyūkō): Tàu cập cảng 

3. Chứng từ và Thuật ngữ Thương mại

  • インボイス (Inboisu): Hóa đơn thương mại (Invoice)
  • パッキングリスト (Pakkingu risuto): Phiếu đóng gói (Packing List)
  • B/L (船荷証券 - Funani shōken): Vận đơn đường biển (Bill of Lading)
  • 原産地証明書 (Gensanchi shōmeisho): Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
  • 見積書 (Mitsumorisho): Bảng báo giá
  • 注文書 (Chūmonsho): Đơn đặt hàng (P/O)
  • インコタームズ (Inkotāmuzu): Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms)

4. Hải quan và Thuế (通関・税関 - Tsūkan - Zeikan)

  • 通関 (Tsūkan): Thông quan
  • 税関 (Zeikan): Cơ quan Hải quan
  • 申告 (Shinkoku): Khai báo
  • 輸出申告 (Yushutsu shinkoku): Khai báo xuất khẩu
  • 輸入申告 (Yunyū shinkoku): Khai báo nhập khẩu
  • 関税 (Kanzei): Thuế quan
  •  検査 (Kensa): Kiểm tra / Kiểm hoá