Ngày mồng Một tháng Giêng, khi năm mới chính thức bắt đầu, trên bàn ăn của nhiều gia đình Nhật Bản không thể thiếu おせち料理 (Osechi ryōri) – những món ăn truyền thống dùng trong dịp Tết. Osechi có thể do chính tay các thành viên trong gia đình chuẩn bị, cũng có thể được đặt mua từ các trung tâm bách hóa, nhà hàng hay料亭 (Ryōtei – nhà hàng truyền thống cao cấp).
Theo một khảo sát của Weathernews với câu hỏi “Bạn có ăn osechi vào dịp Tết không?”, gần 70% người được hỏi trả lời là “có”. Điều đáng chú ý là cách thưởng thức osechi rất đa dạng: có gia đình trung thành với osechi tự làm, có người chọn mua trọn bộ, và cũng có không ít gia đình kết hợp cả hai hình thức.

Bàn ăn ngày Tết với các hộp osechi nhiều tầng.
Ngày nay, osechi thường được hiểu là món ăn ngày Tết, nhưng về mặt lịch sử, từ おせち (Osechi) vốn là cách gọi rút gọn của 御節供 (Osechiku) – những món ăn dâng lên thần linh vào các ngày lễ tiết, gọi là 節日 (Sechinichi).
Các ngày lễ tiết quan trọng được gọi chung là 五節供 (Go-sekku), bao gồm:
1/7: 人日 (Jinjitsu)
3/3: 上巳 (Jōshi)
5/5: 端午 (Tango)
7/7: 七夕 (Tanabata)
9/9: 重陽 (Chōyō)
Vào những ngày này, người Nhật xưa dâng nông sản và hải sản làm 神饌 (Shinsen – đồ cúng thần). Sau nghi lễ, đồ cúng được hạ xuống và dùng trong bữa tiệc gọi là 直会 (Naorai) – bữa ăn chung sau khi cúng tế. Chính từ những món ăn này, osechi dần hình thành và phát triển.

Ban đầu, osechi không chỉ dành riêng cho Tết. Tuy nhiên, từ cuối thời Edo, osechi dần được gắn chặt với ngày Tết – lễ tiết quan trọng nhất trong năm. Đến thời Minh Trị, phong cách xếp osechi vào hộp nhiều tầng gọi là 重箱 (Jūbako) trở nên phổ biến, với ý nghĩa “niềm vui và may mắn được chồng chất”.
Tết Nhật Bản là dịp đón 歳神様 (Toshigami-sama – thần năm mới) và cầu mong mùa màng bội thu. Các món ăn dâng thần, sau đó được cả gia đình cùng thưởng thức, thể hiện sự gắn kết và lời cầu chúc cho năm mới bình an.
Trong thời Edo, người ta hình thành khái niệm 三つ肴 (Mittsu-zakana – ba món chúc mừng).
Ở vùng Kantō: 数の子 (Kazunoko – trứng cá trích), 黒豆 (Kuromame – đậu đen), 田作り (Tazukuri – cá khô rim).
Ở vùng Kansai: 数の子, 黒豆 và 叩きごぼう (Tataki-gobō – ngưu bàng giã).
Đây đều là những nguyên liệu dễ kiếm, giá phải chăng, lại là đồ khô nên có thể bảo quản lâu, nhờ đó osechi lan rộng khắp Nhật Bản.
.jpeg)
Ba món “Mittsu-zakana” tiêu biểu trong osechi.
Osechi truyền thống được chia thành 5 nhóm chính, tất cả đều là những món “ngon ngay cả khi nguội”:
祝い肴 (Iwai-zakana) – món chúc mừng
口取り (Kuchitori) – món khai vị, đồ ngọt mặn
焼き物 (Yakimono) – món nướng
酢の物 (Sunomono) – món trộn giấm
煮しめ (Nishime) – món hầm
Với hộp osechi ba tầng phổ biến hiện nay, tầng một đựng món chúc mừng và khai vị, tầng hai là món nướng và món giấm, tầng ba là món hầm.
Điểm đặc biệt của osechi nằm ở chỗ: mỗi món ăn đều mang một ý nghĩa may mắn. Người Nhật tin vào 言霊 (Kotodama) – sức mạnh tinh thần ẩn trong ngôn từ, cho rằng tên gọi và ý nghĩa của sự vật có thể ảnh hưởng đến vận mệnh.
Vì vậy, khi thưởng thức osechi, người ta không chỉ ăn bằng vị giác, mà còn gửi gắm ước nguyện cho năm mới: khai vận, chiêu phúc, sức khỏe dồi dào và gia đình hòa thuận.
Osechi vì thế không đơn thuần là ẩm thực, mà là sự kết tinh của tín ngưỡng, văn hóa và lịch sử Nhật Bản – một “bữa tiệc của ý nghĩa”, mở đầu cho một năm mới an lành.

Osechi – sự kết hợp giữa ẩm thực và văn hóa truyền thống Nhật Bản.